1. Tổng quan công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam 

Trong những năm qua, công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam đã đạt được nhiều bước tiến đáng kể. Nền tảng công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam bao gồm các ngành sản xuất phụ tùng, linh kiện, vật liệu nhựa, cao su, linh kiện cơ khí, dây cáp điện, và đặc biệt là các lĩnh vực sản xuất khuôn mẫu, linh kiện ô tô, xe máy, xe đạp. Mặc dù số lượng các doanh nghiệp tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu còn hạn chế, nhưng Việt Nam đã chứng kiến sự tham gia ngày càng sâu rộng của nhiều tập đoàn lớn như Viettel, Vingroup, Thaco, Hòa Phát trong việc sản xuất các sản phẩm công nghiệp hỗ trợ.

Theo thống kê, Việt Nam hiện có khoảng 2.000 doanh nghiệp sản xuất phụ tùng, linh kiện, trong đó khoảng 300 doanh nghiệp tham gia vào chuỗi cung ứng đa quốc gia, cho thấy sự phát triển tích cực của ngành công nghiệp hỗ trợ, mở ra cơ hội lớn trong việc gia tăng tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm và giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu.

2. Những thành tựu nổi bật trong công nghiệp hỗ trợ Việt Nam 

Trien Vong Cua Cong Nghiep Ho Tro Tai Viet Nam Trong Tuong Lai 1

Việt Nam đã ghi nhận những thành tựu đáng chú ý trong lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ trong thời gian gần đây, đóng góp tích cực vào nền kinh tế quốc gia:

  • Samsung là một trong những doanh nghiệp ghi nhận dấu ấn mạnh mẽ tại Việt Nam. Tính đến năm 2023, 4 nhà máy của Samsung tại Việt Nam đã đóng góp gần 71 tỷ USD, chiếm 30% doanh thu của tập đoàn này. Điều này phản ánh sự tham gia sâu sắc của Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là trong ngành điện tử và sản xuất thiết bị di động.
  • VinFast, thương hiệu ô tô của Việt Nam, đã đánh dấu bước chuyển mình lớn từ việc chỉ lắp ráp sang tự chủ sản xuất và tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Ngành công nghiệp ô tô trong nước, đặc biệt là công nghiệp phụ trợ, đã đạt được bước phát triển quan trọng, với tỷ lệ nội địa hóa ngày càng cao.
  • Toyota cũng đã tin tưởng vào các nhà cung cấp công nghiệp phụ trợ tại Việt Nam khi có 5 nhà cung cấp trong năm 2020, chiếm tỷ lệ 15,15% trong chuỗi cung ứng của họ.

Ngoài ra, số liệu từ Tổng cục Hải Quan cho thấy trong quý I năm 2023, Việt Nam đã giảm nhập khẩu một số mặt hàng công nghiệp hỗ trợ, phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước, giúp giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu.

3. Khó khăn thách thức đối với công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam 

Mặc dù ngành công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam đã đạt được những thành tựu lớn, nhưng vẫn còn tồn tại một số khó khăn, thử thách đáng chú ý:

  • Cạnh tranh quốc tế: Công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam đang phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các quốc gia có nền công nghiệp phát triển như Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia. Các doanh nghiệp cần nỗ lực không ngừng để nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa quy trình sản xuất.
  • Thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao: Sự thiếu hụt nhân lực có kỹ năng chuyên môn cao, đặc biệt là trong các lĩnh vực kỹ thuật và quản lý, gây khó khăn cho việc duy trì năng suất và chất lượng sản phẩm trong ngành công nghiệp hỗ trợ.
  • Khó khăn trong vận hành chuỗi cung ứng: Hạ tầng giao thông và cơ sở vật chất chưa hoàn thiện, gây trở ngại trong việc vận chuyển hàng hóa, nguyên vật liệu và quản lý chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp trong ngành.
  • Pháp lý và thủ tục hành chính phức tạp: Các quy định hành chính, thủ tục pháp lý còn phức tạp và chưa rõ ràng, làm giảm tính linh hoạt trong hoạt động sản xuất và xuất khẩu của các doanh nghiệp.

4. Triển vọng phát triển công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam 

Trien Vong Cua Cong Nghiep Ho Tro Tai Viet Nam Trong Tuong Lai 2

4.1. Tăng cường các dự án công nghiệp hỗ trợ

Việt Nam đang triển khai một số dự án công nghiệp hỗ trợ lớn, điển hình như:

  • Khu công nghiệp hỗ trợ Bình Dương: Đây là khu công nghiệp hỗ trợ lớn nhất tại Việt Nam, tập trung vào các ngành như điện tử, cơ khí, chế tạo máy, với hơn 200 nhà máy hoạt động.
  • Khu công nghiệp hỗ trợ Hòa Khánh (Đà Nẵng): Đây là một trong những dự án quy mô lớn, thu hút đầu tư mạnh mẽ trong các lĩnh vực cơ khí, điện tử, chế tạo máy.

Ngoài hai khu công nghiệp lớn này, nhiều địa phương khác như Hải Phòng, Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh cũng đang triển khai các khu công nghiệp hỗ trợ, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam.

4.2. Chính phủ hỗ trợ mạnh mẽ

Chính phủ Việt Nam đã triển khai nhiều chính sách ưu đãi, thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ, bao gồm các dự án đầu tư cơ sở hạ tầng, hỗ trợ đào tạo nhân lực, và các ưu đãi thuế để khuyến khích doanh nghiệp trong ngành. Điều này giúp các doanh nghiệp hỗ trợ nâng cao năng lực sản xuất và nâng cao tính cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

4.3. Chi phí đầu tư thấp

Chi phí đầu tư tại Việt Nam thấp hơn so với nhiều quốc gia khác, đặc biệt là về phí nhân công, thuê đất, vận chuyển và chi phí liên quan đến xuất nhập khẩu. Đây là yếu tố thu hút mạnh mẽ các nhà đầu tư trong và ngoài nước đến với lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam.

4.4. Vị trí địa lý thuận lợi

Với vị trí nằm trong khu vực trọng điểm của châu Á, Việt Nam có lợi thế lớn trong việc kết nối với các thị trường phát triển như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và các quốc gia Đông Nam Á. Cùng với hệ thống cảng biển lớn, việc vận chuyển nguyên liệu và sản phẩm trở nên thuận tiện, tạo cơ hội để Việt Nam trở thành một trung tâm sản xuất và xuất khẩu hàng hóa công nghiệp hỗ trợ.

5. Kết luận

Nhìn chung, triển vọng phát triển công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam trong tương lai là vô cùng tích cực. Với những yếu tố thuận lợi như chi phí đầu tư thấp, chính sách hỗ trợ của chính phủ, và vị trí địa lý chiến lược, Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư quốc tế. Để tiếp tục phát triển bền vững, ngành công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải tiến cơ sở hạ tầng và tăng cường liên kết với các tập đoàn toàn cầu. 

Để lại bình luậnĐịa chỉ email sẽ không công khai. Vui lòng nhập đủ các trường bắt buộc
*
*
*