Báo Cáo Chiến Lược Toàn Diện: Phát Triển Thị Trường Và Kế Hoạch Marketing Thu Hút Exhibitor Ngành Golf – Diving – Outdoor Tại Việt Nam (2025–2030)
1. Tổng quan điều hành và cơ sở chiến lược
Trong bối cảnh nền kinh tế trải nghiệm toàn cầu đang dịch chuyển trọng tâm về khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, Việt Nam nổi lên như một điểm đến chiến lược đối với các nhà đầu tư, nhà sản xuất và các đơn vị vận hành dịch vụ trong lĩnh vực du lịch thể thao và giải trí ngoài trời. Báo cáo này đóng vai trò là tài liệu tham mưu chiến lược cấp cao, nhằm phân tích thị trường Golf, Diving (lặn biển) và Outdoor Activities (hoạt động ngoài trời), từ đó thiết lập lộ trình marketing tổng thể để thu hút các đơn vị trưng bày (Exhibitors) trong nước và quốc tế tham gia nền tảng xúc tiến thương mại chuyên biệt tại Việt Nam giai đoạn 2025–2030.
Cơ sở của báo cáo dựa trên tổng hợp dữ liệu từ các tổ chức uy tín như R&A, PADI, Hiệp hội Du lịch Việt Nam và các báo cáo phân tích quốc tế. Các chỉ số tăng trưởng cho thấy tiềm năng rõ rệt: lượng người chơi golf tăng mạnh, thị trường thiết bị ngoài trời mở rộng, và tầng lớp trung lưu thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng giải trí cao cấp. Thách thức đặt ra là thuyết phục các thương hiệu quốc tế – vốn quen thuộc với các hội chợ lâu đời ở Thái Lan, Singapore – chuyển hướng ngân sách sang Việt Nam. Giải pháp là định vị Việt Nam không chỉ là “thị trường tiêu thụ” mà còn là “trung tâm sản xuất và cung ứng” (Sourcing & Manufacturing Hub) trong chuỗi giá trị toàn cầu.
2. Phân tích vĩ mô: bối cảnh kinh tế và động lực tăng trưởng
2.1. Động lực từ chính sách và hạ tầng
Để thu hút Exhibitor quốc tế, cần bán được “câu chuyện Việt Nam” dựa trên các luận cứ vĩ mô. Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến 2030 đặt mục tiêu tăng trưởng mạnh khách quốc tế và doanh thu, đồng thời chuyển dịch từ du lịch đại trà sang du lịch chất lượng cao. Golf và thể thao mạo hiểm được xác định là sản phẩm mũi nhọn để kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu.
Chính sách thị thực mới (e-visa 90 ngày, mở rộng miễn thị thực cho các thị trường chi tiêu cao) giảm rào cản cho nhóm khách long-stay (golf và lặn biển). Về hạ tầng, các dự án sân bay quốc tế, mạng lưới cao tốc kết nối các trung tâm du lịch giúp rút ngắn thời gian di chuyển – một KPI quan trọng khi các đơn vị tổ chức giải đấu, tour và dịch vụ lựa chọn điểm đến. Với Exhibitor, điều này đồng nghĩa tệp end-users mở rộng nhanh và bền vững.
2.2. Sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu
Việt Nam sở hữu vai trò kép hiếm có trong ASEAN: vừa là thị trường tiêu thụ, vừa là công xưởng sản xuất. Nhiều thương hiệu outdoor/thể thao lớn có cơ sở sản xuất hoặc đối tác OEM tại Việt Nam. Đây là cơ sở để định vị triển lãm tại Việt Nam là nơi “Gặp gỡ toàn bộ chuỗi cung ứng” – từ nguyên liệu đầu vào, công nghệ sản xuất, đến phân phối và bán lẻ. USP này đặc biệt hữu ích để thu hút nhóm Exhibitor công nghiệp (nguyên phụ liệu, máy móc, công nghệ), bên cạnh nhóm Exhibitor thương mại.
3. Phân tích chuyên sâu: thị trường Golf
3.1. Bùng nổ người chơi và nhân khẩu học mới
Thị trường Golf Việt Nam đang trải qua giai đoạn bùng nổ về cầu lẫn cung. Tăng trưởng người chơi mạnh, không chỉ đến từ tầng lớp thượng lưu truyền thống mà còn từ tầng lớp trung lưu mới nổi và cộng đồng expats. Một điểm nhấn quan trọng cho sales kit gửi Exhibitor là tỷ lệ nữ tham gia cao, mở ra “đại dương xanh” cho các thương hiệu thời trang golf, mỹ phẩm thể thao và các dòng sản phẩm thiết kế riêng cho nữ.
3.2. Làn sóng đầu tư sân golf và nhu cầu B2B
Kế hoạch mở rộng số lượng sân golf và các dự án đầu tư lớn tạo nhu cầu B2B đáng kể cho các nhóm Exhibitor: giải pháp cỏ sân, hệ thống tưới tiêu, xe điện (golf carts), phần mềm quản lý sân và công nghệ bảo dưỡng. Đây là cơ sở để thu hút không chỉ các brand bán lẻ mà cả các nhà cung cấp giải pháp vận hành sân (course operations).
3.3. Thị trường thiết bị: sản xuất và tiêu thụ
Song song với tiêu thụ nội địa, sản xuất và xuất khẩu thiết bị golf tăng trưởng cho thấy dịch chuyển năng lực sản xuất về Việt Nam. Điều này tạo cơ hội cho Exhibitor công nghệ gia công (CNC, đúc, composite) và nhà cung cấp linh kiện tham gia triển lãm để kết nối chuỗi cung ứng.
4. Phân tích chuyên sâu: thị trường Diving (lặn biển)
4.1. Tiềm năng chưa được khai phá
Diving tại Việt Nam được xem là “viên ngọc thô” so với Thái Lan hay Indonesia. Với bờ biển dài và các điểm đến như Nha Trang, Phú Quốc, Côn Đảo, Cù Lao Chàm, Việt Nam đang dần thu hút sự chú ý của thị trường quốc tế. Sự hiện diện của các trung tâm lặn đạt chuẩn quốc tế cho thấy hạ tầng dịch vụ đã sẵn sàng để đón dòng khách chất lượng.
4.2. Bảo tồn biển: từ thách thức đến cơ hội thương mại
Suy thoái san hô và môi trường biển là thách thức, nhưng xu hướng “Du lịch tái tạo” (Regenerative Tourism) mở ra cơ hội mới. Triển lãm có thể thu hút NGO, marine-tech và các resort sinh thái để giới thiệu mô hình lặn gắn với bảo tồn, trồng san hô và các giải pháp vận hành bền vững.
5. Phân tích chuyên sâu: thị trường Outdoor (trekking, camping, adventure)
5.1. Quy mô thị trường và xu hướng tiêu dùng
Outdoor Việt Nam được định hình bởi Gen Z và Millennials – coi thiên nhiên là một phần của lifestyle. Sự bùng nổ camping/glamping thúc đẩy nhu cầu lều cao cấp, cấu trúc lắp ghép, nội thất ngoài trời và năng lượng di động. Đây là điểm hút đối với Exhibitor cung cấp giải pháp B2B cho chủ đầu tư khu nghỉ dưỡng, điểm đến và hệ thống phân phối.
5.2. Du lịch mạo hiểm và cơ hội phân phối chính hãng
Việt Nam đã có sản phẩm adventure đẳng cấp (ví dụ các tour hang động), tạo hiệu ứng lan tỏa nhu cầu thiết bị chuyên dụng. Do kênh phân phối còn phân mảnh, triển lãm chuyên ngành là điểm chạm lý tưởng để các thương hiệu quốc tế tìm nhà phân phối chính thức tại Việt Nam.
6. Phân tích đối thủ cạnh tranh và định vị sự kiện
6.1. Benchmarks khu vực
Thái Lan mạnh với mô hình 3-in-1 (golf – dive – outdoor), Singapore tập trung công nghệ/bảo tồn, Malaysia tạo doanh thu bán lẻ trực tiếp lớn. Điểm chung: thị trường trưởng thành và nền tảng hội chợ lâu đời.
6.2. Khe hở thị trường tại Việt Nam
Việt Nam thiếu một triển lãm quy mô lớn chuyên biệt cho nhóm “Lifestyle & Adventure Sports”. Do đó, sự kiện cần được định vị là Triển lãm Phong cách sống & Thể thao Giải trí (Lifestyle & Leisure Sports Exhibition), tập trung chuyên môn hóa và kết nối chuỗi giá trị – khác với hội chợ du lịch tổng hợp.
7. Chiến lược marketing thu hút Exhibitor
7.1. Phân khúc khách hàng mục tiêu
- Big Brands & Quốc tế (Anchors): thông điệp “Capture the fastest growing market in Asia”.
- Sản xuất & Công nghiệp (Manufacturers/OEM): thông điệp “Vietnam is the new factory of the world”.
- Dịch vụ & Điểm đến (Service Providers): tiếp cận dòng khách chi tiêu cao.
- Startups & Công nghệ (Innovators): tận dụng dân số trẻ am hiểu công nghệ.
7.2. Chiến lược sản phẩm: tạo hệ sinh thái “must-attend”
Sự kiện cần vượt khỏi mô hình gian hàng truyền thống bằng các cấu phần tạo giá trị chuyển đổi:
- Hosted Buyer: đài thọ cho buyers chất lượng cao để tăng ROI cho Exhibitor.
- Demo Zones: golf simulator/long drive, bể lặn di động, khu glamping mẫu.
- Knowledge Hub: hội thảo chuyên môn với tổ chức quốc tế, tạo lực hút B2B.
7.3. Kênh truyền thông & xúc tiến
- Pre-launch (12 tháng): partnership với hiệp hội, PR quốc tế, direct sales tại hội chợ đối thủ.
- Launch/Early bird (6–9 tháng): database marketing, webinar series, LinkedIn Ads theo job title.
- Push sales (3 tháng): FOMO marketing, công bố anchors, kích hoạt network đại lý quốc tế.
8. Kế hoạch tài chính và giá bán
Xây dựng cấu trúc giá theo 3 gói: Raw Space, Shell Scheme, Startup Pod; áp dụng early-bird và ưu đãi hội viên/đặt nhóm. Đồng thời thiết kế gói tài trợ (title/technology/lanyard/bag) gắn với quyền lợi hiển thị và speaking slots.
9. Quản trị rủi ro và lộ trình thực hiện
Các rủi ro chính gồm suy thoái kinh tế, độ trễ visa, trùng lịch sự kiện. Giải pháp là đa dạng gói nhỏ, phối hợp hỗ trợ visa đoàn, và chọn thời điểm vàng (tháng 9–10). Lộ trình 15 tháng: nghiên cứu khả thi → soft launch → marketing tổng lực → push sales → vận hành/matching.
Kết luận và kiến nghị
Thị trường Golf – Diving – Outdoor tại Việt Nam đã chuyển hóa thành tăng trưởng thực tế. Để thành công, ban tổ chức cần bán “cơ hội thâm nhập thị trường” và “kết nối hệ sinh thái” thay vì chỉ bán diện tích. Bằng việc định vị đúng, tận dụng lợi thế sản xuất nội địa và triển khai B2B matching hiệu quả, sự kiện có thể trở thành benchmark khu vực trong giai đoạn 2025–2030.

