1. Công nghiệp hỗ trợ là gì?
1.1. Khái niệm công nghiệp hỗ trợ
Công nghiệp hỗ trợ là ngành cung cấp các dịch vụ, linh kiện, nguyên vật liệu và phụ tùng cho quá trình sản xuất và lắp ráp sản phẩm hoàn chỉnh. Với vai trò nền tảng trong chuỗi cung ứng, lĩnh vực này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao năng suất và tập trung vào hoạt động cốt lõi.
Tùy vào đặc điểm kinh tế từng quốc gia, công nghiệp hỗ trợ có thể được hiểu khác nhau. Tại Việt Nam, ngành này chủ yếu gắn với việc sản xuất linh kiện và phụ kiện phục vụ lắp ráp sản phẩm tiêu dùng. Công nghiệp hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển sản xuất bền vững và gia tăng năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Công nghiệp hỗ trợ của một số quốc gia trên thế giới
Công nghiệp hỗ trợ lần đầu được nhắc đến tại Nhật Bản, Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) định nghĩa đây là ngành cung cấp nguyên liệu thô, linh kiện và các hàng hóa cơ bản cho sản xuất và lắp ráp các sản phẩm như ô tô, điện và điện tử.
Tại Hoa Kỳ, theo Phòng Năng lượng, công nghiệp hỗ trợ được hiểu là ngành sử dụng nguyên liệu và các quy trình đặc thù để tạo ra sản phẩm trước khi chúng được chuyển giao đến giai đoạn ứng dụng cuối cùng.
Công nghiệp hỗ trợ của một số quốc gia trên thế giới
Công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam
Tại Việt Nam, khái niệm công nghiệp hỗ trợ xuất hiện muộn hơn so với nhiều quốc gia phát triển. Ngành này tập trung vào các hoạt động sản xuất và cung ứng linh kiện, phụ kiện, phụ tùng phục vụ cho việc lắp ráp và tạo ra những sản phẩm tiêu dùng hoàn chỉnh.
1.2. Các ngành công nghiệp hỗ trợ phổ biến tại Việt Nam
1.2.1. Công nghiệp hỗ trợ ngành cơ khí chế tạo
Ngành cơ khí chế tạo là một phần quan trọng của công nghiệp hỗ trợ, chuyên cung cấp giải pháp, nguyên liệu và đáp ứng nhu cầu cho quá trình sản xuất, chế tạo cơ khí. Hiện nay, công nghệ trong ngành tại Việt Nam còn đơn giản và lạc hậu. Tuy nhiên, nhờ tiếp nhận các công nghệ tiên tiến từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc, ngành cơ khí chế tạo đang từng bước nâng cao chất lượng và bắt kịp xu hướng toàn cầu.
Các sản phẩm tiêu biểu:
- Gia công cơ khí: Bao gồm tiện CNC, phay, mài, hàn và xử lý bề mặt.
- Thiết kế sản phẩm: Dịch vụ thiết kế khuôn mẫu, mô phỏng 3D nhằm cải tiến sản phẩm.
- Bảo trì và sửa chữa: Bảo dưỡng và nâng cấp thiết bị, máy móc cơ khí.
1.2.2. Công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô
Công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô sản xuất các linh kiện và phụ tùng cần thiết cho việc lắp ráp xe hoàn chỉnh như động cơ, phanh, đèn pha và các phụ tùng khác. Việt Nam đã đạt nhiều tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực này, đặc biệt là khả năng sản xuất linh kiện nội địa như cơ khí, dây cáp điện, nhựa và cao su.
Các sản phẩm tiêu biểu:
- Linh kiện ô tô: Bao gồm động cơ, hộp số, hệ thống treo và nội thất.
- Lắp ráp ô tô: Các dây chuyền lắp ráp của các thương hiệu lớn như Hyundai và Thaco đã tạo động lực phát triển mạnh mẽ cho ngành.
1.2.3. Công nghiệp hỗ trợ ngành dệt may, da giày
Ngành dệt may và da giày tại Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ, với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp trong nước vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Công nghiệp hỗ trợ trong lĩnh vực này cung cấp nguyên liệu, phụ liệu và dịch vụ gia công, đáp ứng nhu cầu sản xuất và xuất khẩu.
Các sản phẩm tiêu biểu:
- Nguyên liệu dệt may: Vải, sợi, chỉ may và phụ liệu hỗ trợ.
- Gia công dệt may: Thiết kế, cắt may và hoàn thiện sản phẩm.
- In ấn và thêu: Dịch vụ tạo họa tiết, logo trên sản phẩm dệt may, giúp tăng giá trị thương hiệu.
2. Vai trò của ngành công nghiệp hỗ trợ
2.1. Nền tảng thúc đẩy sản xuất công nghiệp
Ngành công nghiệp hỗ trợ được ví như “bệ đỡ” cho sự phát triển của sản xuất công nghiệp. Bằng việc cung cấp nguyên vật liệu, máy móc, linh kiện và phụ tùng, ngành này giúp đảm bảo quy trình sản xuất diễn ra ổn định, nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra và tăng cường hiệu quả sản xuất.
2.2. Thúc đẩy chuyên môn hóa trong sản xuất
Công nghiệp hỗ trợ tạo điều kiện để các doanh nghiệp tập trung vào chuyên môn cốt lõi của mình, chẳng hạn như sản xuất, lắp ráp sản phẩm cuối cùng. Việc liên kết với các đơn vị cung ứng nguyên liệu và linh kiện giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí và nâng cao hiệu suất sản xuất, đồng thời đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao hơn.
2.3. Mở đường hội nhập vào chuỗi cung ứng toàn cầu
Trong hệ thống sản xuất toàn cầu, công nghiệp hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các doanh nghiệp vào chuỗi cung ứng quốc tế. Các tập đoàn đa quốc gia thường dựa vào ngành công nghiệp hỗ trợ để phát triển chuỗi sản xuất và thương mại. Điều này mang lại cơ hội lớn cho doanh nghiệp tại các nước đang phát triển, giúp họ tham gia sâu hơn vào thị trường toàn cầu thông qua việc cung cấp linh kiện, nguyên liệu và các giải pháp hỗ trợ khác.
2.4. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các tập đoàn kinh tế lớn và nhà đầu tư quốc tế ngày càng ưu tiên lựa chọn những quốc gia có hệ thống công nghiệp hỗ trợ phát triển. Việc dễ dàng tiếp cận nguồn linh kiện, phụ tùng và nguyên vật liệu chất lượng cao là yếu tố quan trọng giúp giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả sản xuất. Điều này thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài xây dựng nhà máy, cơ sở sản xuất tại các khu vực có ngành công nghiệp hỗ trợ vững mạnh.
Ngoài ra, các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp hỗ trợ nội địa có thể tận dụng sự đầu tư này để đổi mới quy trình sản xuất, cải tiến mẫu mã và nhanh chóng thích nghi với những yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế mà không cần tốn chi phí nghiên cứu ban đầu.
Vai trò của ngành công nghiệp hỗ trợ
2.5. Thúc đẩy doanh nghiệp ứng dụng công nghệ cao
Ngành công nghiệp hỗ trợ khuyến khích doanh nghiệp đổi mới và ứng dụng các giải pháp khoa học công nghệ hiện đại trong sản xuất. Nhờ đặc thù phải thích nghi nhanh với xu hướng thị trường, ngành này tạo động lực để lao động tiếp cận những tiến bộ kỹ thuật tiên tiến, nâng cao tay nghề và cải thiện năng suất lao động. Đồng thời, các doanh nghiệp cũng có cơ hội áp dụng công nghệ cao để tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và tăng chất lượng sản phẩm.
2.6. Góp phần thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước
Ngành công nghiệp hỗ trợ là động lực quan trọng trong chiến lược công nghiệp hóa, hiện đại hóa của các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Việc phát triển ngành này không chỉ tạo thêm việc làm cho lao động giá rẻ mà còn nâng cao giá trị gia tăng của nền kinh tế. Hơn nữa, một hệ thống công nghiệp hỗ trợ mạnh sẽ giúp Việt Nam giảm phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện, từ đó tiết kiệm chi phí và tăng tính tự chủ trong sản xuất.
3. Thực trạng ngành công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam
3.1. Tổng quan về thị trường công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam
Tại Việt Nam, nhiều ngành công nghiệp như ô tô, xe máy, điện tử và dệt may vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nguồn nguyên liệu, linh kiện nhập khẩu từ nước ngoài. Theo Tổng cục Thống kê, trong 2 tháng đầu năm 2022, kim ngạch nhập khẩu nguyên vật liệu, linh kiện và phụ tùng máy móc chiếm đến 93,5% tổng giá trị nhập khẩu.
Sự phụ thuộc này dẫn đến nhiều thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam. Ví dụ, trong ngành ô tô, để hoàn thiện một sản phẩm, cần khoảng 20.000–30.000 linh kiện, nhưng ngành công nghiệp hỗ trợ ô tô trong nước chỉ đáp ứng được 287 linh kiện và cụm chi tiết. Tương tự, ngành cơ khí chế tạo cũng gặp khó khăn lớn do thiếu phụ tùng thay thế và thiết bị hiện đại, khiến sản phẩm cuối cùng không đạt độ chính xác và chất lượng cao, dẫn đến chi phí sản xuất cao nhưng giá trị thương mại thấp, khó cạnh tranh với các doanh nghiệp nước ngoài.
Tuy nhiên, bên cạnh những hạn chế, Việt Nam đã xuất hiện một số doanh nghiệp tiên phong trong ngành công nghiệp hỗ trợ. Các công ty như Thaco, Hyundai Thành Công và VinFast đã chủ động đầu tư vào hệ thống công nghiệp hỗ trợ, phát triển dây chuyền sản xuất hiện đại và trang thiết bị tiên tiến. Những bước tiến này không chỉ giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu mà còn giúp ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước dần khẳng định vị thế, mở ra triển vọng hội nhập và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
3.2. Cơ hội phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam
Chính phủ Việt Nam đã không ngừng triển khai các chính sách nhằm thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ, đặc biệt tập trung vào việc sản xuất nguyên liệu đầu vào và cải thiện năng lực cạnh tranh. Các trung tâm hỗ trợ phát triển công nghiệp liên tục nghiên cứu và sản xuất thử nghiệm các sản phẩm như linh kiện, phụ tùng máy móc, nhằm đáp ứng nhu cầu trong nước và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Bên cạnh đó, nhiều nghị định và chính sách ưu đãi đã được ban hành, hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất trong các lĩnh vực như linh kiện ô tô, điện, điện tử, dệt may và da giày. Điều này không chỉ giúp các doanh nghiệp giảm chi phí mà còn tạo điều kiện thuận lợi để tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Việc đồng bộ các giải pháp và chính sách từ chính phủ đã mang lại cơ hội lớn để Việt Nam nâng cao năng lực sản xuất nguyên liệu, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu và thúc đẩy sự phát triển ổn định của ngành công nghiệp hỗ trợ. Nhiều doanh nghiệp sản xuất linh kiện trong nước đã thành công trong việc đáp ứng nhu cầu nội địa, từ đó tạo ra động lực mạnh mẽ cho ngành công nghiệp hỗ trợ phát triển bền vững và vươn ra thị trường quốc tế.
4. Tạm kết
Công nghiệp hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sản xuất công nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập toàn cầu. Thông qua những thông tin chia sẻ trong bài viết, NEXPO mong muốn mang đến góc nhìn toàn diện về ngành công nghiệp hỗ trợ, giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược phát triển và tận dụng tốt các cơ hội từ lĩnh vực đầy tiềm năng này.

